Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "phòng đôi" (1)
phòng đôi

Tiếng Anh
Danh từtwin room
Tôi muốn đặt một phòng đôi.
I want to book a twin room.
Từ liên quan "phòng đôi" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "phòng đôi" (1)
Tôi muốn đặt một phòng đôi.
I want to book a twin room.
